rận chó
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại côn trùng nhỏ, ký sinh trên cơ thể chó: "rận chó" là loài rận sống bám trên da và lông của chó, hút máu để sinh tồn, gây ngứa ngáy, khó chịu cho vật chủ. Tên khoa học thường gặp là Linognatus.
- Dùng để chỉ sự phiền toái hoặc điều khó chịu (nghĩa bóng): Trong giao tiếp hàng ngày, "rận chó" đôi khi được dùng như một từ chửi rủa hoặc ví von về những thứ nhỏ nhặt nhưng gây bực mình, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Con chó nhà tôi bị rận chó nên phải tắm bằng dầu đặc trị. (Con chó bị côn trùng ký sinh hút máu, gây ngứa, cần xử lý.)
- Rận chó thường bám ở vùng tai và bụng chó. (Loài rận này ưa sống ở các vùng da mỏng trên cơ thể chó.)
Nghĩa bóng:
- Đồ rận chó! (Lời chửi rủa thể hiện sự khinh bỉ, tức giận.)
- Việc nhỏ như rận chó mà cũng cãi nhau. (Việc vặt vãnh, không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị rận chó": bị phiền toái bởi thứ nhỏ nhặt nhưng dai dẳng.
- Công việc này cứ như bị rận chó, không giải quyết dứt điểm được. (Công việc gây khó chịu kéo dài.)
"chửi như rận chó": chửi rủa thậm tệ, dùng từ ngữ thô tục.
- Bà ta chửi như rận chó khi nghe tin xấu. (Bà ta nổi nóng và dùng lời lẽ nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
Rận (danh từ): côn trùng nhỏ, ký sinh trên động vật có vú.
- Rận mu là loại rận ký sinh ở vùng kín của người.
Chấy (danh từ): loại rận ký sinh trên tóc người.
- Chấy rận thường được nhắc cùng nhau để chỉ các loại ký sinh trùng.
Từ đồng nghĩa
- Ký sinh trùng: sinh vật sống bám trên vật chủ khác.
- Ve chó: loại ký sinh khác trên chó, thường to hơn rận.
Thành ngữ liên quan
Như rận chó: diễn tả điều gì đó nhỏ nhặt, khó chịu, dai dẳng.
- Chuyện như rận chó, không đáng để tâm. (Chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.)
Rận chó cắn không chết: nói về sự khinh thường, cho rằng điều phiền toái không đáng sợ.
- Đừng lo, rận chó cắn không chết, chỉ ngứa thôi. (Không có hậu quả nghiêm trọng.)