rận chó

rận chó

Một con rận chó đang bò trên lông của một chú chó con.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại côn trùng nhỏ, ký sinh trên cơ thể chó: "rận chó" loài rận sống bám trên da lông của chó, hút máu để sinh tồn, gây ngứa ngáy, khó chịu cho vật chủ. Tên khoa học thường gặp Linognatus.
    • Dùng để chỉ sự phiền toái hoặc điều khó chịu (nghĩa bóng): Trong giao tiếp hàng ngày, "rận chó" đôi khi được dùng như một từ chửi rủa hoặc von về những thứ nhỏ nhặt nhưng gây bực mình, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Con chó nhà tôi bị rận chó nên phải tắm bằng dầu đặc trị. (Con chó bị côn trùng ký sinh hút máu, gây ngứa, cần xử lý.)
    • Rận chó thường bámvùng tai bụng chó. (Loài rận này ưa sốngcác vùng da mỏng trên cơ thể chó.)
  • Nghĩa bóng:

    • Đồ rận chó! (Lời chửi rủa thể hiện sự khinh bỉ, tức giận.)
    • Việc nhỏ như rận chó cũng cãi nhau. (Việc vặt vãnh, không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị rận chó": bị phiền toái bởi thứ nhỏ nhặt nhưng dai dẳng.

    • Công việc này cứ như bị rận chó, không giải quyết dứt điểm được. (Công việc gây khó chịu kéo dài.)
  • "chửi như rận chó": chửi rủa thậm tệ, dùng từ ngữ thô tục.

    • ta chửi như rận chó khi nghe tin xấu. ( ta nổi nóng dùng lời lẽ nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Rận (danh từ): côn trùng nhỏ, ký sinh trên động vật .

    • Rận mu loại rận ký sinhvùng kín của người.
  • Chấy (danh từ): loại rận ký sinh trên tóc người.

    • Chấy rận thường được nhắc cùng nhau để chỉ các loại ký sinh trùng.
Từ đồng nghĩa
  • Ký sinh trùng: sinh vật sống bám trên vật chủ khác.
  • Ve chó: loại ký sinh khác trên chó, thường to hơn rận.
Thành ngữ liên quan
  • Như rận chó: diễn tả điều đó nhỏ nhặt, khó chịu, dai dẳng.

    • Chuyện như rận chó, không đáng để tâm. (Chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.)
  • Rận chó cắn không chết: nói về sự khinh thường, cho rằng điều phiền toái không đáng sợ.

    • Đừng lo, rận chó cắn không chết, chỉ ngứa thôi. (Không hậu quả nghiêm trọng.)